CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8231Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinchengzi Branch314823100046甘肃永昌农村商业银行股份有限公司新城子支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314823000019金昌农村商业银行股份有限公司
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangbao Branch314823100327甘肃永昌农村商业银行股份有限公司朱王堡分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuwangbao Branch314823100271甘肃永昌农村商业银行股份有限公司朱王堡支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314823000027金昌农村商业银行股份有限公司城区支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijing Road Branch314823000094金昌农村商业银行股份有限公司北京路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshou Branch314823000184金昌农村商业银行股份有限公司龙首分理处
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtai Branch314823000168金昌农村商业银行股份有限公司长泰分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xigou Branch314823100263甘肃永昌农村商业银行股份有限公司西沟分理处
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panxuan Road Branch314823000051金昌农村商业银行股份有限公司盘旋路支行
Hiển thị 14441–14450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.