CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8230Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changchun Road Branch314823000141金昌农村商业银行股份有限公司长春路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch314823000035金昌农村商业银行股份有限公司宁远支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsigou Branch314823000117金昌农村商业银行股份有限公司东四沟支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanghai Road Branch314823000133金昌农村商业银行股份有限公司上海路支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Golden Triangle Branch314823000060金昌农村商业银行股份有限公司金三角支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314823000086金昌农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xipo Branch314823000176金昌农村商业银行股份有限公司西坡分理处
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianshengkang Branch314823000109金昌农村商业银行股份有限公司天生炕支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longquan Branch314823000125金昌农村商业银行股份有限公司龙泉支行
Jinchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangwan Branch314823000043金昌农村商业银行股份有限公司双湾支行
Hiển thị 14451–14460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.