CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8231Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314823100100甘肃永昌农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hetan Branch314823100095甘肃永昌农村商业银行股份有限公司河滩分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexibao Branch314823100159甘肃永昌农村商业银行股份有限公司河西堡支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314823100118甘肃永昌农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjie Branch314823100020甘肃永昌农村商业银行股份有限公司东街支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chencang Branch314823100280甘肃永昌农村商业银行股份有限公司陈仓分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshanyao Branch314823100062甘肃永昌农村商业银行股份有限公司红山窑支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liukezhuang Branch314823100054甘肃永昌农村商业银行股份有限公司刘克庄分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaojiazhuang Branch314823100087甘肃永昌农村商业银行股份有限公司焦家庄支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuquan Branch314823100319甘肃永昌农村商业银行股份有限公司流泉分理处
Hiển thị 14421–14430 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.