CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8880Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Korla Xiangli Avenue Branch314888000038天津滨海农村商业银行股份有限公司库尔勒香梨大道分理处
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Korla Branch314888000011天津滨海农村商业银行股份有限公司库尔勒支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314823100011甘肃永昌农村商业银行股份有限公司
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhai Branch314823100191甘肃永昌农村商业银行股份有限公司东寨支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch314823100038甘肃永昌农村商业银行股份有限公司北街支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch314823100142甘肃永昌农村商业银行股份有限公司东湖分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erba Branch314823100206甘肃永昌农村商业银行股份有限公司二坝分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baba Branch314823100222甘肃永昌农村商业银行股份有限公司八坝分理处
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daba Branch314823100126甘肃永昌农村商业银行股份有限公司大坝支行
Gansu Yongchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch314823100175甘肃永昌农村商业银行股份有限公司河东分理处
Hiển thị 14411–14420 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.