CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8270Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzha Branch314827000059张掖农村商业银行股份有限公司三闸支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyuan Branch314827000405张掖农村商业银行股份有限公司平原支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erlibao Branch314827000075张掖农村商业银行股份有限公司廿里堡支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sishidian Branch314827000114张掖农村商业银行股份有限公司四十店支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangqin Branch314827000026张掖农村商业银行股份有限公司上秦支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shajing Branch314827000260张掖农村商业银行股份有限公司沙井支行
Jiuli Branch of Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd.314827000198张掖农村商业银行股份有限公司九公里支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch314827000042张掖农村商业银行股份有限公司太平支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiadun Branch314827000083张掖农村商业银行股份有限公司梁家墩支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wujiang Branch314827000243张掖农村商业银行股份有限公司乌江支行
Hiển thị 14391–14400 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.