CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8270Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314827000325 | 张掖农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anyang Branch | 314827000147 | 张掖农村商业银行股份有限公司安阳支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daman Branch | 314827000106 | 张掖农村商业银行股份有限公司大满支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangzhai Branch | 314827000067 | 张掖农村商业银行股份有限公司党寨支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Eastern Market Branch | 314827000350 | 张掖农村商业银行股份有限公司东部市场支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjun Branch | 314827000294 | 张掖农村商业银行股份有限公司甘浚支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganquan Branch | 314827000341 | 张掖农村商业银行股份有限公司甘泉支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 314827000392 | 张掖农村商业银行股份有限公司甘州支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangchang Branch | 314827000333 | 张掖农村商业银行股份有限公司广场支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch | 314827000122 | 张掖农村商业银行股份有限公司和平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.