CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8276Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiqi Branch | 314827600047 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司位奇支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingquan Branch | 314827600039 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司清泉支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 314827600186 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maying Branch | 314827600102 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司马营支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhu Branch | 314827600127 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司南湖支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314827600014 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314827000018 | 张掖农村商业银行股份有限公司 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch | 314827000155 | 张掖农村商业银行股份有限公司长安支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayi Branch | 314827000171 | 张掖农村商业银行股份有限公司八一支行 |
| Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiguan Branch | 314827000227 | 张掖农村商业银行股份有限公司北关支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.