CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8273Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhua Branch | 314827300087 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司顺化支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangu Branch | 314827300126 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司南古支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonggu Branch | 314827300054 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司永固支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu Square Branch | 314827300183 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司新都广场支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanfeng Branch | 314827300062 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司南丰支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangfang Branch | 314827600143 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司仓房支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch | 314827600178 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司长城支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenhu Branch | 314827600160 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司陈户支行 |
| Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbao Branch | 314827300038 | 甘肃民乐农村商业银行股份有限公司三堡支行 |
| Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch | 314827600151 | 甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.