CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8273Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindu Branch314827300206甘肃民乐农村商业银行股份有限公司金都支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhai Branch314827300118甘肃民乐农村商业银行股份有限公司李寨支行
Minlian Branch of Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd.314827300046甘肃民乐农村商业银行股份有限公司民联支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuba Branch314827300020甘肃民乐农村商业银行股份有限公司六坝支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanlong Branch314827300214甘肃民乐农村商业银行股份有限公司万隆支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintian Branch314827300100甘肃民乐农村商业银行股份有限公司新天支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfang Branch314827300134甘肃民乐农村商业银行股份有限公司杨坊支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianfu Street Branch314827300167甘肃民乐农村商业银行股份有限公司县府街支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314827300011甘肃民乐农村商业银行股份有限公司营业部
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihe Branch314827300142甘肃民乐农村商业银行股份有限公司太和支行
Hiển thị 14331–14340 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.