CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8274Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingchuan Branch Siba Branch314827400061甘肃临泽农村商业银行股份有限公司平川支行四坝分理处
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314827300095甘肃民乐农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanuan Branch Xiaotun Branch314827400115甘肃临泽农村商业银行股份有限公司鸭暖支行小屯分理处
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch314827400182甘肃临泽农村商业银行股份有限公司城区分理处
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaoquan Branch314827400070甘肃临泽农村商业银行股份有限公司蓼泉支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshui Branch314827300079甘肃民乐农村商业银行股份有限公司洪水支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314827300159甘肃民乐农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanuan Branch Zhangwan Branch314827400107甘肃临泽农村商业银行股份有限公司鸭暖支行张湾分理处
Gansu Linze Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingchuan Branch314827400053甘肃临泽农村商业银行股份有限公司平川支行
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lemin Branch314827300175甘肃民乐农村商业银行股份有限公司乐民支行
Hiển thị 14321–14330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.