CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8273Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Gansu Minle Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ecological Industrial Park Branch314827300191甘肃民乐农村商业银行股份有限公司生态工业园区支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314827600194甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城关支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojun Branch314827600063甘肃山丹农村商业银行股份有限公司老军支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314827600098甘肃山丹农村商业银行股份有限公司花寨支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314827600119甘肃山丹农村商业银行股份有限公司城区支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huocheng Branch314827600080甘肃山丹农村商业银行股份有限公司霍城支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liqiao Branch314827600071甘肃山丹农村商业银行股份有限公司李桥支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longshou Branch314827600135甘肃山丹农村商业银行股份有限公司龙首支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongle Branch314827600022甘肃山丹农村商业银行股份有限公司东乐支行
Gansu Shandan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314827600055甘肃山丹农村商业银行股份有限公司新河支行
Hiển thị 14351–14360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.