CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8270Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhai Branch314827000139张掖农村商业银行股份有限公司花寨支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiantan Branch314827000034张掖农村商业银行股份有限公司碱滩支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longqu Branch314827000202张掖农村商业银行股份有限公司龙渠支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiagou Branch314827000091张掖农村商业银行股份有限公司刘家沟支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxin Branch314827000384张掖农村商业银行股份有限公司金鑫支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jing'an Branch314827000251张掖农村商业银行股份有限公司靖安支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Oasis Branch314827000278张掖农村商业银行股份有限公司绿洲支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingang Branch314827000376张掖农村商业银行股份有限公司金港支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingyong Branch314827000317张掖农村商业银行股份有限公司明永支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314827000163张掖农村商业银行股份有限公司南关支行
Hiển thị 14381–14390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.