CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
8270Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314827000235张掖农村商业银行股份有限公司西关支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoman Branch314827000180张掖农村商业银行股份有限公司小满支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidong Branch314827000309张掖农村商业银行股份有限公司西洞支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindun Branch314827000219张掖农村商业银行股份有限公司新墩支行
Zhangye Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohe Branch314827000286张掖农村商业银行股份有限公司小河支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qujing Branch314736000017重庆农村商业银行股份有限公司曲靖分行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwei Branch314736300019重庆农村商业银行股份有限公司宣威支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjiang Branch314881000017天津滨海农村商业银行股份有限公司新疆分行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Korla Jianguo North Road Branch314888002470天津滨海农村商业银行股份有限公司库尔勒建国北路分理处
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Korla Development Zone Branch314888000046天津滨海农村商业银行股份有限公司库尔勒开发区分理处
Hiển thị 14401–14410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.