CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7155Mã khu vực
4618Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caotang Branch314715546182贵州瓮安农村商业银行股份有限公司草塘分理处
Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd.314715542450贵州瓮安农村商业银行股份有限公司
Guizhou Sandu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouqin Branch314716345181贵州三都农村商业银行股份有限公司周覃支行
Guizhou Sandu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314716345085贵州三都农村商业银行股份有限公司三合分理处
Guizhou Sandu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengle Branch314716345132贵州三都农村商业银行股份有限公司丰乐支行
Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baishuihe Branch314715546088贵州瓮安农村商业银行股份有限公司白水河分理处
Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314715545956贵州瓮安农村商业银行股份有限公司城南分理处
Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoshui Branch314715546203贵州瓮安农村商业银行股份有限公司高水分理处
Guizhou Sandu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejiang Branch314716345157贵州三都农村商业银行股份有限公司合江支行
Guizhou Weng'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guyi Branch314715546199贵州瓮安农村商业银行股份有限公司古邑分理处
Hiển thị 12531–12540 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.