CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0255Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xuyang Branch | 314791002550 | 陕西秦农农村商业银行徐杨支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinfeng Branch | 314791002402 | 陕西秦农农村商业银行新丰支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaohe Village Branch | 314791002242 | 陕西秦农农村商业银行皂河村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingzhe Branch | 314791002363 | 陕西秦农农村商业银行行者支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanhuan Road Branch | 314791000411 | 陕西秦农农村商业银行雁环路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuchu Branch | 314791002881 | 陕西秦农农村商业银行榆楚支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangba North Road Branch | 314791001801 | 陕西秦农农村商业银行丈八北路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanta Middle Road Branch | 314791000229 | 陕西秦农农村商业银行雁塔中路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Renmin East Road Branch | 314791002777 | 陕西秦农农村商业银行阎良人民东路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuzhang Road Branch | 314791002291 | 陕西秦农农村商业银行鱼丈路支行 |