CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0274Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinxing Branch314791002744陕西秦农农村商业银行新兴支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinzhu Branch314791001439陕西秦农农村商业银行新筑支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xinggong Road Branch314791001246陕西秦农农村商业银行兴工路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingqing Branch314791000261陕西秦农农村商业银行兴庆支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingzhe Branch314791002363陕西秦农农村商业银行行者支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingfu South Road Branch314791001676陕西秦农农村商业银行幸福南路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujiabao Branch314791000663陕西秦农农村商业银行徐家堡支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xuyang Branch314791002550陕西秦农农村商业银行徐杨支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yannan 5th Road Branch314791001692陕西秦农农村商业银行雁南五路支行
Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Renmin East Road Branch314791002777陕西秦农农村商业银行阎良人民东路支行
Hiển thị 12851–12860 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.