CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Youyi West Road Branch | 314791000307 | 陕西秦农农村商业银行友谊西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuhua Branch | 314791002283 | 陕西秦农农村商业银行鱼化支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yudou Road Branch | 314791002306 | 陕西秦农农村商业银行鱼斗路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Renmin West Road Branch | 314791002808 | 陕西秦农农村商业银行阎良人民西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanhuan Road Branch | 314791000411 | 陕西秦农农村商业银行雁环路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yannan Road Branch | 314791001684 | 陕西秦农农村商业银行雁南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujing Mingyuan Branch | 314791002347 | 陕西秦农农村商业银行旭景名园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yahe Community Branch | 314791002103 | 陕西秦农农村商业银行雅荷社区支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujiazhuang Branch | 314791001828 | 陕西秦农农村商业银行徐家庄支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuzhang Road Branch | 314791002291 | 陕西秦农农村商业银行鱼丈路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.