CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujiabao Branch | 314791000663 | 陕西秦农农村商业银行徐家堡支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xingfu South Road Branch | 314791001676 | 陕西秦农农村商业银行幸福南路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yongcheng Road Branch | 314791002146 | 陕西秦农农村商业银行永城路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangli Village Branch | 314791000817 | 陕西秦农农村商业银行张李村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhonglou Branch | 314791001551 | 陕西秦农农村商业银行钟楼支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhuque Street Branch | 314791000462 | 陕西秦农农村商业银行朱雀大街支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Erqu Branch | 314791003464 | 陕西周至农村商业银行二曲支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Youhuai Branch | 314791002541 | 陕西秦农农村商业银行油槐支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangbu Branch | 314791002937 | 陕西秦农农村商业银行张卜支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhaohui Branch | 314791002849 | 陕西秦农农村商业银行昭慧支行 |