CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0279Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanliang Laojie Branch | 314791002793 | 陕西秦农农村商业银行阎良老街支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuchu Branch | 314791002881 | 陕西秦农农村商业银行榆楚支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaoyuan Village Branch | 314791000671 | 陕西秦农农村商业银行枣园村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaoyuan Liucun Branch | 314791000786 | 陕西秦农农村商业银行枣园刘村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaohe Village Branch | 314791002242 | 陕西秦农农村商业银行皂河村支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yujin Branch | 314791002478 | 陕西秦农农村商业银行雨金支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zaoyuan Road Branch | 314791001096 | 陕西秦农农村商业银行枣园路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangbu Branch | 314791002937 | 陕西秦农农村商业银行张卜支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yuxiangmen Branch | 314791001012 | 陕西秦农农村商业银行玉祥门支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangli Village Branch | 314791000817 | 陕西秦农农村商业银行张李村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.