CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0036Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Yanzhan Road Branch | 314791000366 | 陕西秦农农村商业银行雁展路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Youyi West Road Branch | 314791000307 | 陕西秦农农村商业银行友谊西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Xujing Mingyuan Branch | 314791002347 | 陕西秦农农村商业银行旭景名园支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhangbalu Road Branch | 314791001885 | 陕西秦农农村商业银行丈八六路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhenguan Road Branch | 314791002120 | 陕西秦农农村商业银行贞观路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Ziqiang West Road Branch | 314791001029 | 陕西秦农农村商业银行自强西路支行 |
| Shaanxi Qinnong Rural Commercial Bank Zhuque Road Branch | 314791000149 | 陕西秦农农村商业银行朱雀路支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Guangji Branch | 314791003421 | 陕西周至农村商业银行广济支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Sizhu Branch | 314791003501 | 陕西周至农村商业银行司竹支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Louguan Branch | 314791003528 | 陕西周至农村商业银行楼观支行 |