CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0296Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank | 314791002961 | 西安鄠邑农村商业银行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Lijiazhuang Branch | 314791003147 | 西安鄠邑农村商业银行李家庄分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Wuzhu Branch | 314791003042 | 西安鄠邑农村商业银行五竹支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Jixian Branch | 314791003593 | 陕西周至农村商业银行集贤支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Situn Branch | 314791003456 | 陕西周至农村商业银行四屯分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Shahe Branch | 314791003510 | 陕西周至农村商业银行沙河分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Zhendong Branch | 314791003497 | 陕西周至农村商业银行镇东分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Dashizi Branch | 314791003350 | 西安鄠邑农村商业银行大什字分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laohui Branch | 314791003114 | 西安鄠邑农村商业银行涝惠分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Yuchan Branch | 314791003026 | 西安鄠邑农村商业银行玉蝉支行 |