CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0359Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Jixian Branch | 314791003593 | 陕西周至农村商业银行集贤支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Houjiacun Branch | 314791003448 | 陕西周至农村商业银行侯家村支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Jiufeng Branch | 314791003608 | 陕西周至农村商业银行九峰分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Mazhao Branch | 314791003430 | 陕西周至农村商业银行马召支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Louguan Branch | 314791003528 | 陕西周至农村商业银行楼观支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Nongshang East Street Branch | 314791003472 | 陕西周至农村商业银行农商东街分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Shahe Branch | 314791003510 | 陕西周至农村商业银行沙河分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Qinghua Branch | 314791003392 | 陕西周至农村商业银行青化分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Sizhu Branch | 314791003501 | 陕西周至农村商业银行司竹支行 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Shangcun Branch | 314791003585 | 陕西周至农村商业银行尚村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.