CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0319Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Caosi Branch | 314791003198 | 西安鄠邑农村商业银行草寺分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Dashizi Branch | 314791003350 | 西安鄠邑农村商业银行大什字分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 314791003325 | 西安鄠邑农村商业银行城关支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Dawang Branch | 314791003243 | 西安鄠邑农村商业银行大王支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Caotang Branch | 314791003171 | 西安鄠邑农村商业银行草堂支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Cangyou Branch | 314791003067 | 西安鄠邑农村商业银行苍游支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Ganhe Branch | 314791003286 | 西安鄠邑农村商业银行甘河支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Ganting Branch | 314791002988 | 西安鄠邑农村商业银行甘亭支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Jiangcun Branch | 314791003317 | 西安鄠邑农村商业银行蒋村支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank No. 9 Road Branch | 314791003075 | 西安鄠邑农村商业银行九号路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.