CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0311Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laohui Branch | 314791003114 | 西安鄠邑农村商业银行涝惠分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Guangming Branch | 314791003018 | 西安鄠邑农村商业银行光明支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Kangwang Branch | 314791003260 | 西安鄠邑农村商业银行康王分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Hongqi Branch | 314791003034 | 西安鄠邑农村商业银行红旗分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laodian Branch | 314791003278 | 西安鄠邑农村商业银行涝店支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Laoyu Branch | 314791003122 | 西安鄠邑农村商业银行涝峪分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Liuchalu Branch | 314791003155 | 西安鄠邑农村商业银行六叉路分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Nanguan Branch | 314791002996 | 西安鄠邑农村商业银行南关分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Loujing Road Branch | 314791003341 | 西安鄠邑农村商业银行娄敬路分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Pangguang Branch | 314791003139 | 西安鄠邑农村商业银行庞光支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.