CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
7910Mã khu vực
0316Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Taiping Branch | 314791003163 | 西安鄠邑农村商业银行太平支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank West Street Branch | 314791003219 | 西安鄠邑农村商业银行西街分理处 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Yuchan Branch | 314791003026 | 西安鄠邑农村商业银行玉蝉支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Wuzhu Branch | 314791003042 | 西安鄠邑农村商业银行五竹支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Xinfeng Branch | 314791003235 | 西安鄠邑农村商业银行新丰支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Zuan Branch | 314791003294 | 西安鄠邑农村商业银行祖庵支行 |
| The remaining branches of Xi'an Huyi Rural Commercial Bank | 314791003083 | 西安鄠邑农村商业银行余下支行 |
| Xi'an Huyi Rural Commercial Bank Zhuangyuan Branch | 314791003227 | 西安鄠邑农村商业银行庄园分理处 |
| Shaanxi Zhouzhi Rural Commercial Bank Zhouyi Branch | 314791003536 | 陕西周至农村商业银行周一分理处 |
| Chongqing Rural Commercial Bank Banan Branch Qinggangwan Branch | 314653003028 | 重庆农村商业银行巴南支行青岗湾分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.