CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
6530Mã khu vực
0247Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banan Kaien Branch314653002470重庆农村商业银行股份有限公司巴南铠恩支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banan Branch314653000360重庆农村商业银行股份有限公司巴南支行
Chongqing Rural Commercial Bank Beibei Caijia Branch314653002121重庆农村商业银行北碚蔡家支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banan Branch Huaxi Branch314653002412重庆农村商业银行股份有限公司巴南支行花溪分理处
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banan Branch Lujiao Branch314653002558重庆农村商业银行股份有限公司巴南支行鹿角分理处
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beibei Branch Jinlong Branch314653000263重庆农村商业银行股份有限公司北碚支行金龙分理处
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beibei Branch314653000255重庆农村商业银行股份有限公司北碚支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beibei Branch Xiema Branch314653000271重庆农村商业银行股份有限公司北碚支行歇马分理处
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Northern New District Branch314653004617重庆农村商业银行股份有限公司北部新区支行
Chongqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bishan Branch314653000450重庆农村商业银行股份有限公司璧山支行
Hiển thị 12971–12980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.