CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
8280Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangning Branch | 314828000340 | 武威农村商业银行股份有限公司康宁支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangrong Branch | 314828000500 | 武威农村商业银行股份有限公司凉融支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuqi Branch | 314828000639 | 武威农村商业银行股份有限公司刘畦分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Railway Station Branch | 314828000743 | 武威农村商业银行股份有限公司火车站分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuba Branch | 314828000124 | 武威农村商业银行股份有限公司六坝支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinsha Branch | 314828000438 | 武威农村商业银行股份有限公司金沙支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nan'an Branch | 314828000399 | 武威农村商业银行股份有限公司南安支行 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch | 314828000913 | 武威农村商业银行股份有限公司南街分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoshan Branch | 314828000583 | 武威农村商业银行股份有限公司庙山分理处 |
| Wuwei Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanying Branch | 314828000591 | 武威农村商业银行股份有限公司南营分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.