CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1246Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiawa Branch314124600051河北迁安农村商业银行股份有限公司毛家洼支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qifu Street Branch314124600352河北迁安农村商业银行股份有限公司祺福大街分理处
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panying Branch314124600078河北迁安农村商业银行股份有限公司潘营支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qian'an Town Branch314124600027河北迁安农村商业银行股份有限公司迁安镇支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianchangying Branch314124600408河北迁安农村商业银行股份有限公司建昌营分理处
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muchangkou Branch314124600301河北迁安农村商业银行股份有限公司木厂口支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314124600133河北迁安农村商业银行股份有限公司青山院分理处
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaheyi Branch314124600289河北迁安农村商业银行股份有限公司沙河驿支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhuangzi Branch314124600205河北迁安农村商业银行股份有限公司商庄子支行
Hebei Qian'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. People's Square Branch314124600328河北迁安农村商业银行股份有限公司人民广场分理处
Hiển thị 1551–1560 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.