CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1251Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Tangshan Caofeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongbei Branch314125100121河北唐山曹妃甸农村商业银行股份有限公司通北分理处
Hebei Tangshan Caofeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinanzhuang Branch314125100025河北唐山曹妃甸农村商业银行股份有限公司西南庄支行
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.314124001902河北唐山农村商业银行股份有限公司
Hebei Tangshan Caofeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314125100201河北唐山曹妃甸农村商业银行股份有限公司城区支行
Hebei Tangshan Caofeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314125100068河北唐山曹妃甸农村商业银行股份有限公司
Hebei Tangshan Caofeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongzhuang Branch314125100017河北唐山曹妃甸农村商业银行股份有限公司东庄支行
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aegean Branch314124001429河北唐山农村商业银行股份有限公司爱琴海支行
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beihuan Shenghua Branch314124001927河北唐山农村商业银行股份有限公司北环盛华分理处
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch314124001412河北唐山农村商业银行股份有限公司城区支行
Hebei Tangshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daguanzhuang Branch314124001470河北唐山农村商业银行股份有限公司大官庄分理处
Hiển thị 1591–1600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.