CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1366Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Gaobeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yijindian Branch314136600340河北高碑店农村商业银行股份有限公司衣巾店支行
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Loucun Branch314136100127河北涞水农村商业银行股份有限公司娄村支行
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongkou Branch314136100268河北涞水农村商业银行股份有限公司其中口分理处
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanqiaotou Branch314136100225河北涞水农村商业银行股份有限公司南桥头分理处
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanpo Branch314136100241河北涞水农村商业银行股份有限公司三坡支行
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiting Branch314136100102河北涞水农村商业银行股份有限公司石亭支行
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingyi Branch314136100098河北涞水农村商业银行股份有限公司明义支行
Hebei Laishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuibei Branch314136100233河北涞水农村商业银行股份有限公司水北分理处
Zhangbatun Branch of Hebei Gaobeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314136600052河北高碑店农村商业银行股份有限公司张八屯支行
Hebei Gaobeidian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmansa Branch314136600093河北高碑店农村商业银行股份有限公司杨漫撒分理处
Hiển thị 271–280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.