CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3010Mã khu vực
0916Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaba Branch | 314301009167 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司下坝支行 |
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuecheng Branch | 314301009079 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司薛城支行 |
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshan Branch | 314301009095 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司凤山支行 |
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiqiao Branch | 314301009126 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司漆桥支行 |
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center | 314301009003 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司清算中心 |
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxi Branch | 314301009183 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司桠溪支行 |
| Jiangsu Gaochun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulong Branch | 314301009191 | 江苏高淳农村商业银行股份有限公司顾陇支行 |
| Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Baota Road Branch | 314301008354 | 江苏溧水农村商业银行宝塔路支行 |
| Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baima Branch | 314301008081 | 江苏溧水农村商业银行股份有限公司白马支行 |
| Jiangsu Lishui Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314301008016 | 江苏溧水农村商业银行股份有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.