CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3120Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314312000399江苏扬州农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudian Branch314312000229江苏扬州农村商业银行股份有限公司酒甸支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjue Branch314312000181江苏扬州农村商业银行股份有限公司黄珏支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lidian Branch314312000237江苏扬州农村商业银行股份有限公司李典支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiling Branch314312000500江苏扬州农村商业银行股份有限公司梅岭支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatou Branch314312000270江苏扬州农村商业银行股份有限公司沙头支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niansi Branch314312000253江苏扬州农村商业银行股份有限公司念泗支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiqiao Branch314312000288江苏扬州农村商业银行股份有限公司施桥支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Slender West Lake Branch314312000149江苏扬州农村商业银行股份有限公司瘦西湖支行
Jiangsu Yangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Touqiao Branch314312000323江苏扬州农村商业银行股份有限公司头桥支行
Hiển thị 5401–5410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.