CNAPS Code cho Hengfeng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Haiyang Branch Haihe Road Branch | 315456405605 | 恒丰银行海阳支行海河路分理处 |
| Everbright Bank | 315456000105 | 恒丰银行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai High-tech Industrial Development Zone Branch | 315456003015 | 恒丰银行股份有限公司烟台高新技术产业开发区支行 |
| Hengfeng Bank Laiyang Branch Longmen Road Branch | 315456805206 | 恒丰银行莱阳支行龙门路分理处 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai Binhai Branch | 315456003103 | 恒丰银行股份有限公司烟台滨海支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai Longhai Branch | 315456002705 | 恒丰银行股份有限公司烟台龙海支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai Economic and Technological Development Zone Fulai Branch | 315456001010 | 恒丰银行股份有限公司烟台经济技术开发区福莱支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai Branch Business Department | 315456000775 | 恒丰银行股份有限公司烟台分行营业部 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Shengquan Branch | 315456013078 | 恒丰银行股份有限公司烟台莱山盛泉支行 |
| Hengfeng Bank Laiyang Branch Railway Station Branch | 315456804901 | 恒丰银行莱阳支行火车站分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 120 hồ sơ của Hengfeng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.