CNAPS Code cho Hengfeng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 315458000012 | 恒丰银行股份有限公司潍坊分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch | 315458600026 | 恒丰银行股份有限公司潍坊高密支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 315458900011 | 恒丰银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Rongcheng Branch | 315465310022 | 恒丰银行股份有限公司荣成支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 315465000019 | 恒丰银行股份有限公司威海分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dezhou Development Zone Branch | 315468000049 | 恒丰银行股份有限公司德州开发区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dezhou Branch | 315468000016 | 恒丰银行股份有限公司德州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Rencheng Branch | 315461000020 | 恒丰银行股份有限公司济宁任城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 315461110034 | 恒丰银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Branch | 315461000011 | 恒丰银行股份有限公司济宁分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 120 hồ sơ của Hengfeng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.