CNAPS Code cho Hengfeng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Qingdao Fuzhou Road Branch | 315452000069 | 恒丰银行青岛福州路支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Donghai Road Branch | 315452000052 | 恒丰银行青岛东海路支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Branch | 315452000010 | 恒丰银行青岛分行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Chengyang Branch | 315452000085 | 恒丰银行青岛城阳支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao High-tech Industrial Development Zone Branch | 315452000028 | 恒丰银行青岛高新技术产业开发区支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 315452000036 | 恒丰银行青岛经济技术开发区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Binzhou Bincheng Branch | 315466000029 | 恒丰银行股份有限公司滨州滨城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Binzhou Branch | 315466000012 | 恒丰银行股份有限公司滨州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Binzhou Yangxin Branch | 315466300031 | 恒丰银行股份有限公司滨州阳信支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 315458200014 | 恒丰银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 120 hồ sơ của Hengfeng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.