CNAPS Code cho Hengfeng Bank in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Xicheng Branch | 315455000023 | 恒丰银行股份有限公司东营西城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 315455000015 | 恒丰银行股份有限公司东营分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 315455300042 | 恒丰银行股份有限公司东营广饶支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Laixi Branch | 315452300140 | 恒丰银行股份有限公司青岛莱西支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Jiushui Road Branch | 315452000116 | 恒丰银行股份有限公司青岛九水路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 315452000132 | 恒丰银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Yanerdao Road Branch | 315452000108 | 恒丰银行股份有限公司青岛燕儿岛路支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Nanjing Road Branch | 315452000077 | 恒丰银行青岛南京路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 315452100125 | 恒丰银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Shandong Road Branch | 315452000093 | 恒丰银行青岛山东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 120 hồ sơ của Hengfeng Bank tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.