CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
4560Mã khu vực
0710Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Mouping Zhengyang Road Branch | 315456007104 | 恒丰银行牟平正阳路支行 |
| Hengfeng Bank Muping Tonghai Road Branch | 315456007008 | 恒丰银行牟平通海路支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Xinhaiyang Branch | 315456002801 | 恒丰银行烟台新海阳支行 |
| Hengfeng Bank Muping Government Street Branch | 315456007207 | 恒丰银行牟平政府街支行 |
| Hengfeng Bank Penglai Branch Beiguan Road Branch | 315456103400 | 恒丰银行蓬莱支行北关路分理处 |
| Hengfeng Bank Zhaoyuan Branch Jindu Garden Branch | 315456204504 | 恒丰银行招远支行金都花园分理处 |
| Hengfeng Bank Laizhou Branch | 315456904702 | 恒丰银行莱州支行 |
| Hengfeng Bank Yantai South Street Branch | 315456002502 | 恒丰银行烟台南大街支行 |
| Hengfeng Bank Penglai Branch Dongguan Road Branch | 315456103207 | 恒丰银行蓬莱支行东关路分理处 |
| Hengfeng Bank Laishan Branch | 315456001307 | 恒丰银行莱山支行 |