CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
4568Mã khu vực
0510Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Laiyang Branch Shengshi Plaza Branch | 315456805100 | 恒丰银行莱阳支行盛世广场分理处 |
| Hengfeng Bank Haiyang Branch | 315456405509 | 恒丰银行海阳支行 |
| Hengfeng Bank Laiyang Branch Dasi Street Branch | 315456805003 | 恒丰银行莱阳支行大寺街分理处 |
| Hengfeng Bank Laizhou Branch Fuqian West Street Branch | 315456906103 | 恒丰银行莱州支行府前西街分理处 |
| Hengfeng Bank Laizhou Branch Wenchang North Road Branch | 315456906200 | 恒丰银行莱州支行文昌北路分理处 |
| Hengfeng Bank Longkou Branch Donglai Branch | 315456706301 | 恒丰银行龙口支行东莱分理处 |
| Hengfeng Bank Longkou Branch Huangcheng East Market Branch | 315456706408 | 恒丰银行龙口支行黄城东市场分理处 |
| Hengfeng Bank Longkou Branch Xigewai Branch | 315456706607 | 恒丰银行龙口支行西阁外分理处 |
| Hengfeng Bank Muping Tonghai Road Branch | 315456007008 | 恒丰银行牟平通海路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yantai Xingfu Branch | 315456001204 | 恒丰银行股份有限公司烟台幸福支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.