CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3990Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 315399000011 | 恒丰银行股份有限公司漳州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 315493000016 | 恒丰银行股份有限公司洛阳分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zhengzhou Jingsan Road Branch | 315491000037 | 恒丰银行股份有限公司郑州经三路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch Business Department | 315491000029 | 恒丰银行股份有限公司郑州分行营业部 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zhengzhou Branch | 315491000012 | 恒丰银行股份有限公司郑州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wuhan Branch | 315521000014 | 恒丰银行股份有限公司武汉分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Changsha Branch | 315551000023 | 恒丰银行股份有限公司长沙分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Longkou Economic Development Zone Branch | 315456743068 | 恒丰银行股份有限公司龙口经济开发区支行 |
| Hengfeng Bank Haiyang Branch Haihe Road Branch | 315456405605 | 恒丰银行海阳支行海河路分理处 |
| Everbright Bank | 315456000105 | 恒丰银行 |