CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
4610Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Branch | 315461000011 | 恒丰银行股份有限公司济宁分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 315461210063 | 恒丰银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Liaocheng Gaotang Branch | 315471800056 | 恒丰银行股份有限公司聊城高唐支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Liaocheng Development Zone Branch | 315471000023 | 恒丰银行股份有限公司聊城开发区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Liaocheng Linqing Branch | 315471200033 | 恒丰银行股份有限公司聊城临清支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Liaocheng Branch | 315471000015 | 恒丰银行股份有限公司聊城分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Liaocheng Yanggu Branch | 315471300042 | 恒丰银行股份有限公司聊城阳谷支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 315473000109 | 恒丰银行股份有限公司临沂分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 315473210018 | 恒丰银行股份有限公司日照分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Heze Branch | 315475000080 | 恒丰银行股份有限公司菏泽分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.