CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
4582Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Shouguang Branch | 315458200014 | 恒丰银行股份有限公司潍坊寿光支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 315458000012 | 恒丰银行股份有限公司潍坊分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Gaomi Branch | 315458600026 | 恒丰银行股份有限公司潍坊高密支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weifang Zhucheng Branch | 315458900011 | 恒丰银行股份有限公司潍坊诸城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Rongcheng Branch | 315465310022 | 恒丰银行股份有限公司荣成支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Weihai Branch | 315465000019 | 恒丰银行股份有限公司威海分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dezhou Development Zone Branch | 315468000049 | 恒丰银行股份有限公司德州开发区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dezhou Branch | 315468000016 | 恒丰银行股份有限公司德州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Rencheng Branch | 315461000020 | 恒丰银行股份有限公司济宁任城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 315461110034 | 恒丰银行股份有限公司济宁兖州支行 |