CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
4550Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Dongcheng Branch | 315455000031 | 恒丰银行股份有限公司东营东城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Xicheng Branch | 315455000023 | 恒丰银行股份有限公司东营西城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 315455000015 | 恒丰银行股份有限公司东营分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 315455300042 | 恒丰银行股份有限公司东营广饶支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Laixi Branch | 315452300140 | 恒丰银行股份有限公司青岛莱西支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Jiushui Road Branch | 315452000116 | 恒丰银行股份有限公司青岛九水路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Huangdao Branch | 315452000132 | 恒丰银行股份有限公司青岛黄岛支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Yanerdao Road Branch | 315452000108 | 恒丰银行股份有限公司青岛燕儿岛路支行 |
| Hengfeng Bank Qingdao Nanjing Road Branch | 315452000077 | 恒丰银行青岛南京路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 315452100125 | 恒丰银行股份有限公司青岛即墨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.