CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3310Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengbei Small and Micro Enterprise Branch | 315331000108 | 恒丰银行股份有限公司杭州城北小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengdong Branch | 315331000044 | 恒丰银行股份有限公司杭州城东支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch | 315331000116 | 恒丰银行股份有限公司杭州城西支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 315331000028 | 恒丰银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Dajiangdong Small and Micro Enterprise Branch | 315331000093 | 恒丰银行股份有限公司杭州大江东小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 315331000052 | 恒丰银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 315331000069 | 恒丰银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Xiaoshan Branch | 315331000036 | 恒丰银行股份有限公司杭州萧山支行 |
| Hengfeng Bank Hangzhou Branch | 315331000010 | 恒丰银行杭州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Shangcheng Small and Micro Enterprise Branch | 315331000124 | 恒丰银行股份有限公司杭州上城小微企业专营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.