CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3910Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 315391000040 | 恒丰银行股份有限公司福州福清支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Jin'an Branch | 315391000074 | 恒丰银行股份有限公司福州晋安支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Gulou Branch | 315391000031 | 恒丰银行股份有限公司福州鼓楼支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Taijiang Branch | 315391000058 | 恒丰银行股份有限公司台江支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 315405000013 | 恒丰银行股份有限公司龙岩分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 315337000012 | 恒丰银行股份有限公司绍兴支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jinhua Dongyang Branch | 315338800045 | 恒丰银行股份有限公司金华东阳支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 315338200016 | 恒丰银行股份有限公司金华永康支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yiwu Branch | 315338700011 | 恒丰银行股份有限公司义乌支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yiwu Beiyuan Branch | 315338700020 | 恒丰银行股份有限公司义乌北苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.