CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3060Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 315306000010 | 恒丰银行股份有限公司南通分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch | 315308400033 | 恒丰银行股份有限公司南通通州支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Qidong Branch | 315306600015 | 恒丰银行股份有限公司启东支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Ningbo Branch | 315332000011 | 恒丰银行股份有限公司宁波分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 315332600050 | 恒丰银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 315332500024 | 恒丰银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 315332200048 | 恒丰银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 315332100061 | 恒丰银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 315332400031 | 恒丰银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 315345000012 | 恒丰银行股份有限公司台州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.