CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3050Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 315305000059 | 恒丰银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 315305000026 | 恒丰银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 315305000042 | 恒丰银行股份有限公司苏州相城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Taicang Branch | 315305100010 | 恒丰银行股份有限公司太仓支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 315305600014 | 恒丰银行股份有限公司张家港支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yangzhou Jiangdu Branch | 315312500010 | 恒丰银行股份有限公司扬州江都支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Gaoyou Branch | 315312100015 | 恒丰银行股份有限公司高邮支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 315312000014 | 恒丰银行股份有限公司扬州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 315303000014 | 恒丰银行股份有限公司徐州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nantong Chongchuan Branch | 315306000028 | 恒丰银行股份有限公司南通崇川支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.