CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3022Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch | 315302200014 | 恒丰银行股份有限公司江阴支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 315302000045 | 恒丰银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 315302000012 | 恒丰银行股份有限公司无锡分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wuxi Xishan Branch | 315302000029 | 恒丰银行股份有限公司无锡锡山支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wuxi Xinwu Branch | 315302000037 | 恒丰银行股份有限公司无锡新吴支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 315302300015 | 恒丰银行股份有限公司宜兴支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Chengbei Branch | 315301000027 | 恒丰银行股份有限公司南京城北支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Chengdong Branch | 315301000043 | 恒丰银行股份有限公司南京城东支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Branch | 315301009995 | 恒丰银行股份有限公司南京分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 315301000060 | 恒丰银行股份有限公司南京河西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.