CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3010Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangbei Branch | 315301000086 | 恒丰银行股份有限公司南京江北支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangning Branch | 315301000051 | 恒丰银行股份有限公司南京江宁支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 315301000078 | 恒丰银行股份有限公司南京溧水支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Qixia Branch | 315301000094 | 恒丰银行股份有限公司南京栖霞支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanjing Xinjiekou Branch | 315301000035 | 恒丰银行股份有限公司南京新街口支行 |
| Hengfeng Bank Nanjing Branch Business Department | 315301000019 | 恒丰银行南京分行营业部 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 315305500013 | 恒丰银行股份有限公司常熟支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 315305200019 | 恒丰银行股份有限公司昆山支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 315305000018 | 恒丰银行股份有限公司苏州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Suzhou High-tech Zone Branch | 315305000034 | 恒丰银行股份有限公司苏州高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.