CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3070Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Lianyungang Branch | 315307000011 | 恒丰银行股份有限公司连云港分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Lianyungang Lianyun Branch | 315307000020 | 恒丰银行股份有限公司连云港连云支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 315335000017 | 恒丰银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 315335500012 | 恒丰银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Small and Micro Enterprise Branch | 315335400011 | 恒丰银行股份有限公司嘉兴桐乡小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Quanzhou Quangang Branch | 315397100028 | 恒丰银行股份有限公司泉州泉港支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 315397000018 | 恒丰银行股份有限公司泉州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Fuzhou Branch | 315391000066 | 恒丰银行股份有限公司福建自贸试验区福州片区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 315391000015 | 恒丰银行股份有限公司福州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Business Department | 315391000023 | 恒丰银行股份有限公司福州分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.