CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3070Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Lianyungang Branch | 315307000011 | 恒丰银行股份有限公司连云港分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Lianyungang Lianyun Branch | 315307000020 | 恒丰银行股份有限公司连云港连云支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Small and Micro Enterprise Branch | 315335400011 | 恒丰银行股份有限公司嘉兴桐乡小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Branch | 315335500012 | 恒丰银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 315335000017 | 恒丰银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Quanzhou Quangang Branch | 315397100028 | 恒丰银行股份有限公司泉州泉港支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 315397000018 | 恒丰银行股份有限公司泉州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 315391000015 | 恒丰银行股份有限公司福州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch Business Department | 315391000023 | 恒丰银行股份有限公司福州分行营业部 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Fuzhou Gulou Branch | 315391000031 | 恒丰银行股份有限公司福州鼓楼支行 |