CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3330Mã khu vực
1301Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Small and Micro Enterprise Branch | 315333013012 | 恒丰银行股份有限公司温州龙湾小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Small and Micro Enterprise Branch | 315333911019 | 恒丰银行股份有限公司温州瑞安小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Cangnan Branch | 315333612019 | 恒丰银行股份有限公司温州苍南支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Lucheng Small and Micro Enterprise Branch | 315333000021 | 恒丰银行股份有限公司温州鹿城小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 315333000013 | 恒丰银行股份有限公司温州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Ouhai Small and Micro Enterprise Branch | 315333016019 | 恒丰银行股份有限公司温州瓯海小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yongjia Branch | 315333415016 | 恒丰银行股份有限公司温州永嘉支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 315333314012 | 恒丰银行股份有限公司温州乐清支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Huzhou Branch | 315336000019 | 恒丰银行股份有限公司湖州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 315331000052 | 恒丰银行股份有限公司杭州余杭支行 |