CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
3310Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Science and Technology City Small and Micro Enterprise Branch | 315331000077 | 恒丰银行股份有限公司杭州余杭科技城小微企业专营支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jinan Baotuquan Branch | 315451000106 | 恒丰银行股份有限公司济南趵突泉支行 |
| Jinan Huaiyin Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315451000083 | 恒丰银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jinan Jingqi Road Branch | 315451000075 | 恒丰银行股份有限公司济南经七路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Jinan Luoyuan Branch | 315451000026 | 恒丰银行股份有限公司济南泺源支行 |
| Hengfeng Bank Jinan Branch | 315451000034 | 恒丰银行济南分行 |
| Hengfeng Bank Jinan Foshan Branch | 315451000042 | 恒丰银行济南佛山支行 |
| Hengfeng Bank Jinan Liuquan Branch | 315451000059 | 恒丰银行济南柳泉支行 |
| Hengfeng Bank Jinan Shunhua Branch | 315451000067 | 恒丰银行济南舜华支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zibo Branch | 315453000011 | 恒丰银行股份有限公司淄博分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.