CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
5840Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Meilin Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316584000128 | 浙商银行股份有限公司深圳梅林支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 316581000034 | 浙商银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 316581000026 | 浙商银行股份有限公司广州分行营业部 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 316581000042 | 浙商银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Guangzhou Green Finance Reform and Innovation Pilot Zone Huadu Branch | 316581000059 | 浙商银行股份有限公司广州市绿色金融改革创新试验区花都支行 |
| Accounting Center of Guangzhou Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316581000018 | 浙商银行股份有限公司广州分行会计核算中心 |
| Dongguan Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316602000014 | 浙商银行股份有限公司东莞分行 |
| Chengdu Branch of China Zheshang Bank | 316651000014 | 浙商银行成都分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Branch | 316651000080 | 浙商银行股份有限公司成都人民南路支行 |
| Chengdu Jinniu Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000055 | 浙商银行股份有限公司成都金牛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.