CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
6510Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengdu Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000022 | 浙商银行股份有限公司成都分行营业部 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 316651000119 | 浙商银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000063 | 浙商银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch | 316651000071 | 浙商银行股份有限公司成都郫都支行 |
| Chengdu Qingyang Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000102 | 浙商银行股份有限公司成都青羊支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Renmin South Road Branch | 316651000080 | 浙商银行股份有限公司成都人民南路支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 316651000135 | 浙商银行股份有限公司成都新都支行 |
| Chengdu Zheshang Bank Co., Ltd. Shuangliu Branch | 316651000047 | 浙商银行股份有限公司成都双流支行 |
| Chengdu Wuhou Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000039 | 浙商银行股份有限公司成都武侯支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Free Trade Zone Branch | 316651000098 | 浙商银行股份有限公司成都自贸区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.