CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
6510Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Xindu Branch | 316651000135 | 浙商银行股份有限公司成都新都支行 |
| Chengdu Zheshang Bank Co., Ltd. Chenghua Branch | 316651000127 | 浙商银行股份有限公司成都成华支行 |
| Chengdu Zheshang Bank Co., Ltd. Shuangliu Branch | 316651000047 | 浙商银行股份有限公司成都双流支行 |
| Chengdu Qingyang Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000102 | 浙商银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Chengdu Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000022 | 浙商银行股份有限公司成都分行营业部 |
| Chengdu Wuhou Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000039 | 浙商银行股份有限公司成都武侯支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Jinjiang Branch | 316651000119 | 浙商银行股份有限公司成都锦江支行 |
| Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316651000063 | 浙商银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch | 316651000071 | 浙商银行股份有限公司成都郫都支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Chengdu Free Trade Zone Branch | 316651000098 | 浙商银行股份有限公司成都自贸区支行 |