CNAPS Code cho Huishang Bank in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Gangji Branch | 319361002757 | 徽商银行股份有限公司长丰岗集支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Xiatang Branch | 319361002870 | 徽商银行股份有限公司长丰下塘支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Shuihu Branch | 319361002693 | 徽商银行股份有限公司长丰水湖支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Small and Micro Branch | 319361002610 | 徽商银行股份有限公司长丰小微支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Branch | 319361002521 | 徽商银行股份有限公司长丰支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Changfeng Shuangfeng Branch | 319361002907 | 徽商银行股份有限公司长丰双凤支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. | 319361000013 | 徽商银行股份有限公司 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Anqing West Road Branch | 319361002175 | 徽商银行股份有限公司合肥安庆西路支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Feixi Taohua Branch | 319361002732 | 徽商银行股份有限公司肥西桃花支行 |
| Huishang Bank Co., Ltd. Hefei Gulou Small and Micro Branch | 319361008018 | 徽商银行股份有限公司合肥鼓楼小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 409 hồ sơ của Huishang Bank tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.